DM-03 | AquaLeaf
Tưới đúng lúc – Dinh dưỡng đúng nhu cầu
AgriTech early_revenue Seed ⭐ 79.6/100 · Tốt (AA)
Gọi vốn: 7.000.000.000 VNĐ  ·  17.5% cổ phần

📝 Mô tả dự án

AquaLeaf cung cấp hệ thống cảm biến và phần mềm hỗ trợ quản lý tưới, dinh dưỡng và điều kiện canh tác cho các trang trại cây trồng giá trị cao. Dữ liệu về độ ẩm đất, nhiệt độ, lượng mưa và chất lượng nước được thu thập tại vườn, phân tích và chuyển thành cảnh báo, khuyến nghị vận hành trên điện thoại.

Sản phẩm đã được thử nghiệm tại 8 trang trại với tổng diện tích 22 ha trồng rau nhà màng, sầu riêng, bơ và cây có múi. Hiện có 5 khách hàng sử dụng gói trả phí và 3 khách hàng đang tiếp tục chương trình thử nghiệm.

🎯 Mục tiêu

Giúp trang trại sử dụng nước và dinh dưỡng hiệu quả hơn, giảm phụ thuộc vào việc kiểm tra thủ công và nâng cao khả năng kiểm soát điều kiện canh tác. Trong 12 tháng tới, AquaLeaf đặt mục tiêu triển khai trên 300 ha, phục vụ 60 trang trại và hợp tác xã, đồng thời hoàn thiện hệ thống dự báo nhu cầu nước và quản lý nhiều vùng trồng trên cùng một tài khoản.

❗ Vấn đề giải quyết

Nhiều trang trại vẫn quyết định lịch tưới và bón dinh dưỡng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, lịch cố định hoặc quan sát thủ công. Việc thiếu dữ liệu tại từng khu vực canh tác có thể dẫn đến tưới thừa, tưới thiếu, tăng chi phí nhân công và khó kiểm soát chất lượng cây trồng.

Các hệ thống nhập khẩu thường có chi phí đầu tư cao, khó bảo trì và chưa phù hợp với điều kiện mạng tại nhiều vùng sản xuất. Trang trại cần một giải pháp dễ sử dụng, có thể triển khai từng phần và phù hợp với điều kiện canh tác tại Việt Nam.

💡 Giải pháp

AquaLeaf cung cấp giải pháp quản lý tưới và dinh dưỡng dựa trên dữ liệu thực tế tại từng vùng trồng. Hệ thống gồm cảm biến ngoài đồng, bộ truyền dữ liệu và nền tảng quản lý trên điện thoại hoặc máy tính.

Cảm biến được lắp đặt tại các vị trí đại diện để đo độ ẩm đất, nhiệt độ, lượng mưa và một số chỉ số chất lượng nước. Dữ liệu được truyền về nền tảng, phân tích theo loại cây, giai đoạn sinh trưởng và ngưỡng vận hành do trang trại thiết lập.

Người quản lý có thể theo dõi tình trạng từng khu vực, nhận cảnh báo khi độ ẩm hoặc điều kiện môi trường vượt ngưỡng và xem khuyến nghị về thời điểm, lượng nước tưới và lịch kiểm tra dinh dưỡng. Hệ thống hỗ trợ quản lý nhiều vùng trồng trên một tài khoản và lưu lịch sử dữ liệu để so sánh theo mùa vụ.

Tại khu vực có kết nối mạng không ổn định, thiết bị vẫn ghi nhận dữ liệu cục bộ và tự đồng bộ khi kết nối được khôi phục. AquaLeaf có thể tích hợp với bộ điều khiển tưới hiện có để hỗ trợ bật, tắt hoặc điều chỉnh lịch tưới theo cấu hình được người vận hành phê duyệt.

Giải pháp được triển khai theo từng bước: khảo sát trang trại, lựa chọn khu vực thử nghiệm, lắp đặt và hiệu chỉnh cảm biến, đào tạo người sử dụng, theo dõi kết quả và mở rộng khi hiệu quả được xác nhận. AquaLeaf là công cụ hỗ trợ quản lý và ra quyết định, không thay thế hoàn toàn đánh giá của kỹ sư nông học hoặc người phụ trách canh tác.

📈 Traction

AquaLeaf đã triển khai thử nghiệm tại 8 trang trại với tổng diện tích 22 ha. Năm khách hàng đã chuyển sang gói trả phí, tạo doanh thu định kỳ khoảng 55 triệu đồng mỗi tháng.

Trong 12 tháng gần nhất, dự án ghi nhận khoảng 1,45 tỷ đồng doanh thu từ thiết bị, triển khai và thuê bao phần mềm. Dữ liệu tại các mô hình thử nghiệm cho thấy lượng nước tưới giảm trung bình 18%, thời gian kiểm tra tại vườn giảm khoảng 35% và khả năng phát hiện sớm bất thường về độ ẩm được cải thiện.

🛡️ Lợi thế bền vững

AquaLeaf được thiết kế theo điều kiện canh tác tại Việt Nam, có thể vận hành tại khu vực mạng yếu và tự đồng bộ dữ liệu khi kết nối được khôi phục.

Thiết bị có cấu trúc mô-đun, dễ lắp đặt, thay thế và bảo trì. Hệ thống có thể cấu hình theo loại cây, vùng đất và quy trình vận hành của từng trang trại. Dữ liệu tích lũy theo mùa vụ giúp AquaLeaf từng bước nâng cao chất lượng cảnh báo và khuyến nghị.

🔗 Thông tin & Tài nguyên

AgriTech
Công ty Cổ phần Công nghệ Nông nghiệp AquaLeaf
Startup

🏢 Phân loại mô hình

early_revenue
B2B
Subscription

🧩 Business Model Canvas

  • Nhà cung cấp cảm biến, linh kiện và thiết bị kết nối.
  • Đơn vị lắp đặt hệ thống tưới.
  • Hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp.
  • Đại lý vật tư nông nghiệp.
  • Viện, trường và chuyên gia cây trồng.
  • Nhà cung cấp hạ tầng điện toán đám mây.
  • Đối tác kỹ thuật và bảo trì tại địa phương.
  • Nghiên cứu và phát triển thiết bị cảm biến.
  • Phát triển và vận hành nền tảng phần mềm.
  • Khảo sát điều kiện tại trang trại.
  • Lắp đặt và hiệu chỉnh cảm biến.
  • Thu thập, phân tích và cảnh báo dữ liệu.
  • Đào tạo người vận hành.
  • Bảo trì thiết bị và hỗ trợ khách hàng.
  • Cải tiến sản phẩm theo dữ liệu mùa vụ.
  • Giúp trang trại tưới đúng thời điểm và đúng lượng.
  • Giảm lãng phí nước, nhân công và vật tư.
  • Theo dõi nhiều vùng trồng trên một hệ thống.
  • Cảnh báo sớm khi độ ẩm hoặc điều kiện môi trường bất thường.
  • Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.
  • Vận hành được tại khu vực mạng yếu.
  • Dễ lắp đặt, mở rộng và bảo trì.
  • Chi phí phù hợp với trang trại và hợp tác xã.
  • Đội ngũ bán hàng trực tiếp.
  • Hợp tác xã và doanh nghiệp quản lý vùng nguyên liệu.
  • Đại lý vật tư nông nghiệp.
  • Đơn vị lắp đặt hệ thống tưới.
  • Hội chợ và chương trình trình diễn công nghệ.
  • Chương trình hỗ trợ chuyển đổi số nông nghiệp.
  • Giới thiệu từ khách hàng hiện hữu.
  • Đối tác triển khai tại địa phương.
  • Trang trại cây ăn trái.
  • Trang trại rau nhà màng.
  • Hợp tác xã nông nghiệp.
  • Doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp.
  • Doanh nghiệp quản lý vùng nguyên liệu.
  • Trang trại có diện tích từ 2 ha trở lên.
  • Đơn vị cần kiểm soát tưới, nước và dinh dưỡng theo dữ liệu.
  • Nghiên cứu và phát triển thiết bị.
  • Phát triển và vận hành phần mềm.
  • Mua linh kiện và sản xuất cảm biến.
  • Nhân sự kỹ thuật, nông học và triển khai.
  • Chi phí khảo sát, lắp đặt và bảo trì.
  • Hạ tầng máy chủ và truyền dữ liệu.
  • Chi phí bán hàng và phát triển thị trường.
  • Chi phí pháp lý, kiểm thử và sở hữu trí tuệ.
  • Doanh thu bán bộ cảm biến.
  • Phí cho thuê thiết bị theo tháng hoặc mùa vụ.
  • Phí thuê bao phần mềm.
  • Phí khảo sát và lắp đặt.
  • Phí bảo trì thiết bị.
  • Phí tư vấn tối ưu quy trình canh tác.
  • Phí tích hợp dữ liệu với hệ thống của doanh nghiệp.
  • Phí báo cáo và phân tích chuyên sâu.

🌏 Quy mô thị trường

10.920.000.000.000 VNĐ
TAM
249.600.000.000 VNĐ
SAM
83.200.000.000 VNĐ
SOM

Mô tả thị trường

AquaLeaf hướng đến các trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp quản lý vùng nguyên liệu có nhu cầu số hóa hoạt động tưới, theo dõi điều kiện canh tác và giảm chi phí vận hành.

TAM được ước tính từ nhu cầu sử dụng thiết bị, phần mềm và dịch vụ nông nghiệp chính xác tại các vùng sản xuất cây trồng giá trị cao trên toàn quốc.

SAM tập trung vào các vùng rau nhà màng, cây ăn trái và cây công nghiệp có quy mô sản xuất tập trung, đã có hạ tầng tưới và có khả năng đầu tư công nghệ.

Trong ba năm đầu, AquaLeaf đặt mục tiêu triển khai khoảng 12.000 ha, tương đương doanh thu tích lũy có thể đạt khoảng 3,2 triệu USD từ thiết bị, thuê bao phần mềm và dịch vụ triển khai.

Xu hướng

Chi phí nhân công, nước tưới và vật tư đầu vào tăng khiến các trang trại quan tâm nhiều hơn đến công nghệ theo dõi và tự động hóa.

Nhu cầu thị trường đang chuyển từ việc chỉ mua thiết bị sang sử dụng các giải pháp có dữ liệu, cảnh báo và dịch vụ hỗ trợ theo mùa vụ. Doanh nghiệp quản lý vùng nguyên liệu cũng cần dữ liệu tập trung để theo dõi chất lượng, năng suất và mức độ tuân thủ quy trình sản xuất.

Các mô hình cho thuê thiết bị, thanh toán theo mùa vụ và triển khai từng khu vực giúp khách hàng giảm chi phí đầu tư ban đầu.

🎯 Chiến lược & Cạnh tranh

Giai đoạn đầu tập trung tại Lâm Đồng, Đồng Nai, Đắk Lắk, Gia Lai và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Giai đoạn tiếp theo mở rộng đến các vùng sản xuất cây ăn trái, rau công nghệ cao và vùng nguyên liệu tập trung trên toàn quốc.
Sau khi chuẩn hóa sản phẩ
Dữ liệu công khai về diện tích sản xuất nông nghiệp và các vùng trồng tập trung; báo cáo về chuyển đổi số nông nghiệp; kết quả phỏng vấn nội bộ với 36 chủ trang trại và 7 hợp tác xã; dữ liệu thử nghiệm tại 8 trang trại.
TAM, SAM và SOM là số liệu ước tính nội bộ phục vụ hồ sơ dự án demo.

AquaLeaf tiếp cận thị trường thông qua mô hình trình diễn tại vườn. Khách hàng được khảo sát hiện trạng, lựa chọn một khu vực nhỏ để thử nghiệm và đo lường hiệu quả trước khi triển khai trên toàn trang trại.

Dự án ưu tiên các loại cây có giá trị cao, chi phí tưới lớn và nhu cầu kiểm soát chất lượng rõ ràng. Các kênh tiếp cận chính gồm hợp tác xã, doanh nghiệp vùng nguyên liệu, đại lý vật tư nông nghiệp và đơn vị lắp đặt hệ thống tưới.

AquaLeaf cung cấp gói thuê thiết bị và thanh toán theo mùa vụ để giảm chi phí đầu tư ban đầu. Khách hàng mở rộng diện tích sau giai đoạn thử nghiệm được hỗ trợ khảo sát và đào tạo vận hành.

AquaLeaf cạnh tranh với ba nhóm giải pháp chính:

  1. Hệ thống tưới tự động truyền thống: chủ yếu vận hành theo lịch cài đặt sẵn, chưa phân tích dữ liệu độ ẩm, thời tiết và nhu cầu thực tế của từng vùng trồng.
  2. Thiết bị cảm biến đơn lẻ: cung cấp dữ liệu đo nhưng thiếu nền tảng quản lý tập trung, cảnh báo và khuyến nghị vận hành.
  3. Giải pháp nông nghiệp thông minh nhập khẩu: có công nghệ hoàn thiện nhưng chi phí đầu tư, tích hợp và bảo trì cao; một số sản phẩm chưa phù hợp với điều kiện mạng, khí hậu và quy mô trang trại tại Việt Nam.

Ngoài ra, AquaLeaf còn cạnh tranh với phương thức quản lý thủ công dựa trên kinh nghiệm của chủ trang trại. Đây là giải pháp có chi phí trực tiếp thấp nhưng khó kiểm soát đồng đều khi diện tích và số lượng vùng trồng tăng lên.

Lợi thế cạnh tranh

  • Thiết kế phù hợp với điều kiện cây trồng, khí hậu và quy mô trang trại tại Việt Nam.
  • Kết hợp cảm biến, phần mềm quản lý và hỗ trợ nông học trên một hệ thống.
  • Có khả năng vận hành tại khu vực mạng yếu và tự đồng bộ dữ liệu khi kết nối được khôi phục.
  • Thiết bị theo cấu trúc mô-đun, dễ lắp đặt, thay thế và bảo trì tại địa phương.
  • Có thể triển khai thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi mở rộng toàn trang trại.
  • Cung cấp mô hình bán, cho thuê thiết bị và thanh toán theo mùa vụ, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu.
  • Dữ liệu được cấu hình theo loại cây, vùng đất và quy trình canh tác của từng khách hàng.
  • Đội ngũ kết hợp chuyên môn công nghệ, IoT, nông học và triển khai thực địa.
  • Cần thời gian tích lũy dữ liệu thực tế theo cây trồng, vùng đất, thời tiết và mùa vụ để nâng cao độ chính xác của cảnh báo.
  • Việc thiết kế thiết bị vận hành ổn định ngoài trời đòi hỏi năng lực về phần cứng, phần mềm nhúng, kết nối và độ bền.
  • Doanh nghiệp mới phải xây dựng mạng lưới kỹ thuật và bảo trì tại các vùng sản xuất, không thể chỉ cung cấp phần mềm từ xa.
  • Khách hàng nông nghiệp cần được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trước khi quyết định đầu tư, làm kéo dài chu kỳ bán hàng.
  • Giải pháp phải kết hợp được kiến thức công nghệ với hiểu biết nông học và quy trình vận hành thực tế.
  • Dữ liệu lịch sử, quy trình triển khai và quan hệ với hợp tác xã, trang trại, đại lý vật tư tạo lợi thế tích lũy cho AquaLeaf.
  • Chi phí nghiên cứu thiết bị, thử nghiệm ngoài thực địa và duy trì dịch vụ sau bán hàng tương đối lớn đối với đơn vị mới gia nhập.

👥 Đội ngũ sáng lập & Cố vấn

👤
Trần Anh Khoa
Founder - CEO
52.0% cổ phần
full-time
Có 9 năm kinh nghiệm phát triển sản phẩm công nghệ và triển khai giải pháp số cho doanh nghiệp nông nghiệp. Phụ trách ch
👤
Nguyễn Thảo Vy
Co Founder - COO
30.0% cổ phần
full-time
Kỹ sư nông học có 10 năm kinh nghiệm tư vấn dinh dưỡng, quản lý nước và xây dựng quy trình canh tác cho cây ăn trái và r
👤
Lê Quốc Hưng
Co Founder - CTO
18.0% cổ phần
full-time
Có 8 năm kinh nghiệm phát triển thiết bị IoT, hệ thống nhúng và nền tảng thu thập dữ liệu từ xa. Phụ trách kiến trúc thi

💰 Thông tin gọi vốn & tài chính

7.000.000.000 VNĐ
Mục tiêu gọi vốn
17.5%
Cổ phần chào bán
33.000.000.000 VNĐ
Pre-money
55.000.000 VNĐ
MRR hiện tại
320.000.000 VNĐ
Burn rate/tháng
8 th
Runway
Seed
22
M&A 6

Mục đích sử dụng vốn

30% dành cho phát triển thiết bị và phần mềm; 25% dành cho sản xuất lô thiết bị thương mại; 20% dành cho mở rộng đội ngũ triển khai và bảo trì; 15% dành cho bán hàng và phát triển đối tác; 5% dành cho pháp lý, kiểm thử và sở hữu trí tuệ; 5% dành cho dự phòng vận hành.

Mục tiêu sau vòng Seed

Triển khai trên 300 ha trong 12 tháng, đạt 60 khách hàng trả phí, xây dựng ba điểm hỗ trợ kỹ thuật tại các vùng mục tiêu và nâng doanh thu định kỳ lên khoảng 350 triệu đồng mỗi tháng.

📊 Dự báo doanh thu 3 năm

Năm 1
3.600.000.000 VNĐ
Chi phí: 4.400.000.000 VNĐ
Năm 2
9.200.000.000 VNĐ
Chi phí: 7.800.000.000 VNĐ
Năm 3
22.000.000.000 VNĐ
Chi phí: 15.400.000.000 VNĐ

⭐ Kết quả thẩm định

79.6
/ 100 điểm
Tốt (AA)
Duyệt ngày 03/08/2026

⚖️ Tình trạng pháp lý

incorporated
DM-AL-2026-003
JSC
Lâm Đồng
pending

Công ty quản lý quyền sở hữu đối với thiết kế mạch, phần mềm nhúng, mã nguồn nền tảng, giao diện quản trị, mô hình dữ liệu, tài liệu kỹ thuật và quy trình triển khai của hệ thống AquaLeaf.

Các thành viên sáng lập, nhân sự và nhà thầu tham gia phát triển sản phẩm đã ký thỏa thuận bảo mật và chuyển giao quyền tài sản phát sinh trong phạm vi công việc cho công ty.

Dự án đang hoàn thiện hồ sơ đăng ký quyền tác giả đối với phần mềm, đăng ký nhãn hiệu AquaLeaf và lập hồ sơ bảo hộ đối với một số giải pháp kỹ thuật của thiết bị.

Thiết bị thương mại được kiểm thử về độ chính xác, độ bền, an toàn điện và khả năng vận hành ngoài trời trước khi mở rộng sản xuất.

Banner mycard
ĐỐI TÁC & MẠNG LƯỚI
📞 0866180045
Chat Zalo
Messenger
📧 info@vinathis.com
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây